Thông tin sản phẩm:
| Công nghệ | DLP® Technology |
| Cường độ sáng | 3300 ANSI lumens |
| Độ phân giải thực | WXGA (1280x800) |
| Độ phân giải tối đa | WUXGA (1920x1200)@60Hz |
| Độ tương phản | 10,000:1 |
| Tuổi thọ bóng đèn | 5000 / 10000 Hours (Normal/Eco Mode) |
| Công suất bóng đèn | 230W / 200W (Normal/Eco Mode) |
| Tiêu cự | 0.35:1 |
| Lens Shift | Điều chỉnh ống kính theo chiều dọc ±1.7% |
| Kích thước hiển thị | 80” - 100” (đường chéo) |
| Khoảng cách chiếu | 283 446 mm |
| Chức năng tắt máy và làm mát bóng đèn nhanh không cần chờ | |
| Chức năng tự động tắt máy khi không có tín hiệu đầu vào trong khoảng thời gian nhất định. | |
| Máy chiếu có tính năng tự khởi động khi kết nối tín hiệu đầu vào từ cổng VGA hoặc khi kết nối dây nguồn | |
| Menu hiển thị đa ngôn ngữ, trong đó có tiếng Việt |




